ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bới tìm
Dùng tay hoặc dụng cụ để tìm kiếm, lục soát kỹ càng trong chỗ có vật gì đó.
挖掘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa