Anh - Việt

Bản dịch của từ Bom ba càng trong tiếng Trung

bom ba càng

Danh từ

bom ba càng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại bom chống tăng có ba càng ở phía trước, trước đây dùng để phá xe tăng.

前端有三个支脚、曾用于炸毁坦克的一种反坦克炸弹。

Loại bom chống tăng có ba càng ở phía trước, trước đây dùng để phá xe tăng.

Ví dụ
三叉反坦克炸弹过去曾被用来炸毁坦克。【】Bom ba càng từng được dùng để phá xe tăng.
那名士兵在战斗中携带了一枚三叉反坦克炸弹。【】Người lính mang bom ba càng khi chiến đấu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bom ba càng (Noun)

Danh từ + bom ba càngbom ba càng + Danh từĐộng từ + bom ba càng
Kết hợp từ của bom ba càng
Collocation
Ví dụ

手持三叉反坦克炸弹的战士

chiến sĩ bom ba càng

许多历史资料中都出现过手持三叉反坦克炸弹的战士。

Hình ảnh chiến sĩ bom ba càng xuất hiện trong nhiều tư liệu lịch sử.