Anh - Việt

Bản dịch của từ Bom bươm bướm trong tiếng Trung

bom bươm bướm

Danh từ

bom bươm bướm (Danh từ)

Nghĩa 01 · bom nhỏ, có cánh gần giống cánh bướm

小飞蛾

bom nhỏ, có cánh gần giống cánh bướm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa