Anh - Việt
bơm chân không
Danh từ
bơm chân không (Danh từ)
Nghĩa 01 · dụng cụ dùng để rút khí, tạo ra chân không trong một bình kín
真空泵
dụng cụ dùng để rút khí, tạo ra chân không trong một bình kín
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa