ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bơm mỡ
Dùng thiết bị để đặt mỡ (chất bôi trơn) vào các bộ phận máy móc, bánh xe, hay bộ phận khác cần bôi trơn.
给机器涂油
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa