Anh - Việt
bơm nén khí
Danh từ
bơm nén khí (Danh từ)
Nghĩa 01 · dụng cụ để dồn chất khí vào một bình kín cho áp suất cao lên
空气压缩机
dụng cụ để dồn chất khí vào một bình kín cho áp suất cao lên
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bơm nén khí
空气压缩机
dụng cụ để dồn chất khí vào một bình kín cho áp suất cao lên
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa