Anh - Việt
bom thư
Danh từ
bom thư (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thư hoặc bưu phẩm được gài bom, phát nổ khi người nhận mở ra.
藏有炸弹的信件或包裹,收件人打开时爆炸。
Thư hoặc bưu phẩm được gài bom, phát nổ khi người nhận mở ra.
Ví dụ
警方发现一枚寄往政府办公室的信件炸弹。【】Cảnh sát đã phát hiện một bom thư gửi đến văn phòng chính phủ.
他收到一个包裹炸弹,并立即报警。【】Anh ấy nhận được một bom thư và báo ngay cho công an.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bom thư (Noun)
Danh từ + bom thưĐộng từ + bom thư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
信件炸弹袭击事件 vụ bom thư | 信件炸弹袭击事件造成三人受伤。 Vụ bom thư khiến ba người bị thương. |
信件炸弹威胁 mối đe dọa bom thư | 信件炸弹威胁迫使多栋建筑疏散。 Mối đe dọa bom thư khiến nhiều tòa nhà phải sơ tán. |
信件炸弹受害者 nạn nhân bom thư | 信件炸弹受害者被立即送往医院。 Nạn nhân bom thư được đưa đi cấp cứu ngay lập tức. |
信件炸弹拆除专家 chuyên gia xử lý bom thư | 信件炸弹拆除专家整夜都在工作。 Chuyên gia xử lý bom thư đã làm việc suốt đêm. |