Bơm
Danh từĐộng từ

Bơm (Danh từ)
01
Dụng cụ dùng để đưa chất lỏng, chất khí từ một nơi đến nơi khác, hoặc để nén khí, hút khí
泵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bơm (Động từ)
01
Đưa chất lỏng hoặc chất khí từ một nơi đến nơi khác bằng bơm
抽送液体或气体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đưa thêm tiền, vốn ra sử dụng, lưu thông, để đáp ứng nhu cầu
注入资金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
