Bợm
Tính từDanh từ

Bợm (Tính từ)
01
Sành sỏi và khôn khéo, có nhiều mánh khoé táo tợn
狡猾且聪明的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bợm (Danh từ)
01
Kẻ sành sỏi về những trò ăn chơi
夜生活达人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kẻ chuyên lừa bịp, trộm cắp
骗子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
