Bòm
Danh từ

Bòm (Danh từ)
01
Cái bình đựng nước hoặc chất lỏng, thường có miệng rộng, thường làm bằng đất nung hoặc sành, sứ, kim loại.
盛水的罐子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên gọi các loại vật dụng hình tròn, phình to ra như cái bòm, ví dụ như bù lon bòm (đồ đựng bằng kim loại hình nút tròn).
圆形的物体,如盖子或纽扣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
