Anh - Việt
bơm vừa hút vừa đẩy
Danh từ
bơm vừa hút vừa đẩy (Danh từ)
Nghĩa 01 · bơm vừa hút nước vừa đẩy nước ra
一个同时吸水和排水的泵
bơm vừa hút nước vừa đẩy nước ra
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bơm vừa hút vừa đẩy
一个同时吸水和排水的泵
bơm vừa hút nước vừa đẩy nước ra
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa