Anh - Việt

Bản dịch của từ Bôn bá trong tiếng Trung

bôn bá

Tính từ

bôn bá (Tính từ)

Nghĩa 01 · lật đật, vội vàng

匆忙

lật đật, vội vàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh