Anh - Việt
bộn bề
Tính từ
bộn bề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quá nhiều việc hoặc sự việc chồng chéo, khiến khó xoay xở.
事情繁多而杂乱,令人难以应付。
Có quá nhiều việc hoặc sự việc chồng chéo, khiến khó xoay xở.
Ví dụ
年底她工作非常繁忙。【】Cuối năm, chị ấy bộn bề công việc.
他事情太多,所以还没回复消息。【】Anh đang bộn bề nên chưa trả lời tin nhắn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có nhiều đồ đạc hoặc thứ khác bày ngổn ngang, trông rối mắt.
东西摆得杂乱无章。
Có nhiều đồ đạc hoặc thứ khác bày ngổn ngang, trông rối mắt.
Ví dụ
考试后,房间里堆满了杂乱的书。【】Sau kỳ thi, căn phòng bộn bề sách vở.
他的办公桌看起来很凌乱。【】Bàn làm việc của anh ấy trông bộn bề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộn bề (Adjective)
Danh từ + bộn bềbộn bề + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忙碌的生活 cuộc sống bộn bề | 尽管生活忙碌,他仍然抽时间陪伴家人。 Giữa cuộc sống bộn bề, anh vẫn dành thời gian cho gia đình. |
繁重的工作量 công việc bộn bề | 年底时,她的工作量很大。 Cuối năm, cô ấy có công việc bộn bề. |
杂乱的房子 nhà cửa bộn bề | 搬家后,房子里仍堆满了箱子,显得很杂乱。 Sau khi chuyển nhà, nhà cửa vẫn bộn bề thùng giấy. |
凌乱的房间 phòng ốc bộn bề | 孩子们刚玩完,所以房间很凌乱。 Phòng ốc bộn bề vì bọn trẻ vừa chơi xong. |