Anh - Việt
bốn bề
Trạng từ
bốn bề (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chỉ mọi phía xung quanh, từ khắp các hướng.
周围的各个方向。
Chỉ mọi phía xung quanh, từ khắp các hướng.
Ví dụ
站在田野中,我看到四周都是绿油油的稻子。【】Đứng giữa cánh đồng, tôi thấy lúa xanh bốn bề.
村子很安静,四面都是山。【】Ngôi làng yên ắng, núi bao quanh bốn bề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốn bề (Adverb)
bốn bề + Danh từbốn bề + Tính từĐộng từ + bốn bề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
四周都是山 bốn bề là núi | 这个小镇四周都是山,与外界隔绝。 Thị trấn nhỏ này bốn bề là núi, cách biệt với thế giới bên ngoài. |