Anh - Việt
bôn cạnh
Động từ
bôn cạnh (Động từ)
Nghĩa 01 · Chạy vạy, tranh giành để cạnh tranh và giành lợi thế cho bản thân.
为争取机会或利益而拼命奔走、竞争。
Chạy vạy, tranh giành để cạnh tranh và giành lợi thế cho bản thân.
Ví dụ
许多年轻人必须拼命竞争,才能在大城市找到工作。【】Nhiều người trẻ phải bôn cạnh để tìm việc làm ở thành phố lớn.
在商业中,公司总要激烈竞争以争取客户。【】Trong kinh doanh, các công ty luôn phải bôn cạnh để giành khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bôn cạnh (Verb)
bôn cạnh + Danh từbôn cạnh + Trạng từbôn cạnh + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在市场上竞争 bôn cạnh trên thương trường | 小企业必须在市场上竞争才能生存。 Các doanh nghiệp nhỏ phải bôn cạnh trên thương trường để tồn tại. |
追逐名利 bôn cạnh danh lợi | 很多人追逐名利,却忘了家庭的价值。 Nhiều người bôn cạnh danh lợi mà quên mất giá trị gia đình. |