Anh - Việt
bon chen
Động từ
bon chen (Động từ)
Nghĩa 01 · Tranh giành lợi ích, địa vị hoặc cơ hội với người khác, thường theo cách quyết liệt.
为利益、地位或机会与他人激烈争夺。
Tranh giành lợi ích, địa vị hoặc cơ hội với người khác, thường theo cách quyết liệt.
Ví dụ
他不喜欢为了升职而争抢。【】Anh ấy không thích bon chen để được thăng chức.
她在公司里钻营,想得到更好的职位。【】Cô ấy bon chen trong công ty để có vị trí tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bon chen (Verb)
bon chen + Danh từbon chen + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
争夺权力 bon chen quyền lực | 许多人争夺权力,而不是专注于服务社区。 Nhiều người bon chen quyền lực thay vì tập trung phục vụ cộng đồng. |
争夺权位 bon chen chức quyền | 有些人不惜一切代价争夺权位。 Một số người bon chen chức quyền bằng mọi giá. |
争名逐利 bon chen danh lợi | 他不喜欢在商界争名逐利。 Anh ấy không thích bon chen danh lợi trong giới kinh doanh. |
争取个人利益 bon chen lợi ích cá nhân | 当整个团队都在困难中时,不要争取个人利益。 Đừng bon chen lợi ích cá nhân khi cả nhóm đang gặp khó khăn. |