Anh - Việt
bôn chôn
Tính từ
bôn chôn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái lo lắng, không yên lòng khi chờ đợi điều gì đó.
因等待而焦虑不安。
Trạng thái lo lắng, không yên lòng khi chờ đợi điều gì đó.
Ví dụ
她等考试结果等了一下午,心里很不安。【】Cô ấy bôn chôn chờ kết quả thi suốt cả buổi.
他焦急地站在门口等朋友到来。【】Anh ấy bôn chôn đứng ngoài cửa đợi bạn đến.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nóng vội, sốt ruột, không chịu chờ đợi mà muốn làm ngay.
急于求成,不耐烦等待。
Nóng vội, sốt ruột, không chịu chờ đợi mà muốn làm ngay.
Ví dụ
别这么急躁,事情很快就会做完的。【】Đừng bôn chôn như vậy, mọi việc rồi sẽ xong thôi.
他太急于完成,做事非常匆忙。【】Bôn chôn quá nên anh ấy làm việc rất vội vàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bôn chôn (Adjective)
Danh từ + bôn chônbôn chôn + Động từbôn chôn … Từ đi kèmĐộng từ + bôn chôn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
焦躁的心情 tâm trạng bôn chôn | 焦躁的心情让我无法入睡。 Tâm trạng bôn chôn khiến tôi không thể ngủ. |