Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọn chúng trong tiếng Trung

bọn chúng

Danh từĐại từ

bọn chúng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người ngang hàng hoặc ở địa vị thấp, thường mang ý chê bai.

指一伙地位相当或较低的人,常带贬义。

Nhóm người ngang hàng hoặc ở địa vị thấp, thường mang ý chê bai.

Ví dụ
那伙人专门在这个街区偷小东西。【】Bọn chúng là một băng nhóm chuyên trộm vặt ở khu phố này.
那群人整天在街角聚集闹事。【】Bọn chúng cả ngày tụ tập ở góc phố và gây rối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bọn chúng (Noun)

Danh từ + bọn chúngTừ đi kèm + bọn chúngĐộng từ + bọn chúng
Kết hợp từ của bọn chúng
Collocation
Ví dụ

这伙人的头目

tên cầm đầu bọn chúng

这伙人的头目昨天已被捕。

Tên cầm đầu bọn chúng đã bị bắt hôm qua.

这伙人的喽啰

đàn em của bọn chúng

这伙人的喽啰当天也被抓了。

Đàn em của bọn chúng đã bị bắt cùng ngày.

bọn chúng (Đại từ)

Nghĩa 01 · Đại từ chỉ một nhóm người được nhắc đến, dùng trong văn nói, thường với ý khinh thường hoặc không thiện cảm.

指一群人,多用于口语,常带轻视或不满的语气。

Đại từ chỉ một nhóm người được nhắc đến, dùng trong văn nói, thường với ý khinh thường hoặc không thiện cảm.

Ví dụ
他们总是在走廊里吵闹。【】Bọn chúng luôn làm ồn ngoài hành lang.
那帮人昨晚偷了我的自行车。【】Bọn chúng đã lấy trộm xe đạp của tôi tối qua.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bọn chúng (Pronoun)

Giới từ + bọn chúngĐộng từ + bọn chúng
Kết hợp từ của bọn chúng
Collocation
Ví dụ

和他们

với bọn chúng

我不想再和他们做生意了。

Tôi không muốn làm ăn với bọn chúng nữa.

Video ngữ cảnh