Anh - Việt
bòn đãi
Động từ
bòn đãi (Động từ)
Nghĩa 01 · Gạn lọc, lựa chọn từng chút nhỏ từ một lượng lớn vật liệu.
用筛子或水淘洗,把细小的东西挑出来。
Gạn lọc, lựa chọn từng chút nhỏ từ một lượng lớn vật liệu.
Ví dụ
工人一粒一粒地淘洗沙子寻找黄金。【】Người thợ bòn đãi từng hạt cát để tìm vàng.
考古学家筛查泥土,寻找古代陶片。【】Các nhà khảo cổ bòn đãi đất để tìm mảnh gốm cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gom góp, tích cóp từng chút một để có được thứ mình cần.
一点一点地积攒或搜集。
Gom góp, tích cóp từng chút một để có được thứ mình cần.
Ví dụ
妈妈一分一厘地凑钱,供我上学。【】Mẹ bòn đãi từng đồng để lo cho con đi học.
他从旧书里一点点搜集知识,准备考试。【】Anh ấy bòn đãi từng chút kiến thức trong sách cũ để ôn thi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bòn đãi (Verb)
bòn đãi + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
淘金 bòn đãi vàng | 当地村民仍在溪边淘金。 Người dân địa phương vẫn bòn đãi vàng ở ven suối. |
翻查文件 bòn đãi tài liệu | 她花了整个下午翻查文件,想找到那份旧合同。 Cô ấy bòn đãi tài liệu suốt cả buổi chiều để tìm hợp đồng cũ. |
筛选信息 bòn đãi thông tin | 研究小组必须从数千篇文章中筛选信息。 Nhóm nghiên cứu phải bòn đãi thông tin từ hàng nghìn bài báo. |
一分一厘地凑钱 bòn đãi từng đồng | 他省吃俭用,一分一厘地凑钱买了一辆旧摩托车。 Anh ấy bòn đãi từng đồng để mua được chiếc xe máy cũ. |