Anh - Việt
bôn hành
Động từ
bôn hành (Động từ)
Nghĩa 01 · chạy ngược xuôi để lo liệu việc riêng
忙于私事
chạy ngược xuôi để lo liệu việc riêng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bôn hành
忙于私事
chạy ngược xuôi để lo liệu việc riêng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa