Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọn họ trong tiếng Trung

bọn họ

Danh từĐại từ

bọn họ (Danh từ)

bọn họ (Đại từ)

Nghĩa 01 · Dùng để chỉ một nhóm người khác, không gồm người nói và người nghe; đôi khi có sắc thái xa cách hoặc không thân thiện.

指不包括说话人和听话人在内的一群人,有时带有疏远或不友好的语气。

Dùng để chỉ một nhóm người khác, không gồm người nói và người nghe; đôi khi có sắc thái xa cách hoặc không thân thiện.

Ví dụ
他们明天下午会来这里。【】bọn họ sẽ đến đây vào chiều mai.
我不想再和他们说话了。【】Tôi không muốn nói chuyện với bọn họ nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bọn họ (Pronoun)

bọn họ + Danh từbọn họ + Động từĐộng từ + bọn họ
Kết hợp từ của bọn họ
Collocation
Ví dụ

他们的问题

vấn đề của bọn họ

那是他们的问题,不是我们的问题。

Đó là vấn đề của bọn họ, không phải của chúng ta.

他们的意见

ý kiến của bọn họ

我们应该听听他们的意见。

Chúng ta nên lắng nghe ý kiến của bọn họ.

Video ngữ cảnh