Anh - Việt
bọn mình
Danh từĐại từ
bọn mình (Danh từ)
bọn mình (Đại từ)
Nghĩa 01 · Đại từ thân mật chỉ người nói cùng với người nghe, tương đương “chúng ta”.
指说话人和听话人双方,相当于“我们”,口语用法。
Đại từ thân mật chỉ người nói cùng với người nghe, tương đương “chúng ta”.
Ví dụ
今晚我们一起学习,好吗?【】Tối nay bọn mình học nhóm nhé, được không?
她邀请我们周末去看电影。【】Bạn ấy rủ bọn mình đi xem phim cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bọn mình (Pronoun)
Giới từ + bọn mìnhTừ đi kèm + bọn mìnhbọn mình + Động từĐộng từ + bọn mình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我们之间 giữa bọn mình | 我们之间没有秘密。 Giữa bọn mình không có bí mật gì. |