Anh - Việt
bốn mùa
Tính từDanh từ
bốn mùa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể dùng, diễn ra hoặc có mặt trong mọi mùa của năm.
可在一年四季使用、进行或存在的。
Có thể dùng, diễn ra hoặc có mặt trong mọi mùa của năm.
Ví dụ
他们在出发前装上了四季轮胎。【】Họ lắp lốp xe bốn mùa trước chuyến đi.
这家酒店有全年开放的室内游泳池。【】Khách sạn có bể bơi bốn mùa trong nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốn mùa (Adjective)
bốn mùa + Danh từbốn mùa + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
四季服装 quần áo bốn mùa | 这家商店卖四季服装。 Cửa hàng này bán quần áo bốn mùa. |
全年旅游 du lịch bốn mùa | 这座城市正在发展全年旅游。 Thành phố này phát triển du lịch bốn mùa. |
四季轮胎 lốp xe bốn mùa | 我的车用的是四季轮胎。 Xe của tôi dùng lốp xe bốn mùa. |
四季夹克 áo khoác bốn mùa | 我需要一件四季夹克去旅行。 Tôi cần một chiếc áo khoác bốn mùa để đi du lịch. |
bốn mùa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bốn khoảng thời gian trong năm: xuân, hạ, thu và đông.
一年中的春、夏、秋、冬四个季节。
Bốn khoảng thời gian trong năm: xuân, hạ, thu và đông.
Ví dụ
这里四季的天气很不一样。【】Bốn mùa ở đây có thời tiết rất khác nhau.
秋天是我最喜欢的季节。【】Mùa thu là mùa tôi thích nhất trong bốn mùa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốn mùa (Noun)
Danh từ + bốn mùabốn mùa + Danh từbốn mùa + Giới từbốn mùa + Từ đi kèmĐộng từ + bốn mùa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
四季之美 vẻ đẹp bốn mùa | 这个花园四季都很美。 Khu vườn này có vẻ đẹp bốn mùa. |