Anh - Việt

Bản dịch của từ Bòn nhặt trong tiếng Trung

bòn nhặt

Động từ

bòn nhặt (Động từ)

Nghĩa 01 · như bòn mót

捡拾小东西

như bòn mót

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh