Anh - Việt
bợn nhợn
Tính từ
bợn nhợn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cảm giác khó chịu, hơi muốn nôn trong người.
身体不适,有想吐的感觉。
Có cảm giác khó chịu, hơi muốn nôn trong người.
Ví dụ
坐了很久的长途车后,我觉得有点恶心。【】Sau chuyến xe đường dài, tôi thấy bợn nhợn trong người.
焦油的焦味让我感到恶心。【】Mùi dầu chiên cháy làm tôi bợn nhợn khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bợn nhợn (Adjective)
Danh từ + bợn nhợnTrạng từ + bợn nhợnbợn nhợn + Từ đi kèmĐộng từ + bợn nhợn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
胃里发恶心 dạ dày bợn nhợn | 今天早上醒来,我胃里发恶心。 Sáng nay thức dậy, dạ dày tôi bợn nhợn. |
恶心的感觉 cảm giác bợn nhợn | 汽油味让我有一种恶心的感觉。 Mùi xăng làm tôi có cảm giác bợn nhợn. |