Anh - Việt
bộn rộn
Tính từ
bộn rộn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều hoạt động và người qua lại, không khí náo nhiệt, ồn ã.
人来人往,热闹忙碌。
Có nhiều hoạt động và người qua lại, không khí náo nhiệt, ồn ã.
Ví dụ
春节前的街道十分热闹。【】Phố phường bộn rộn trước Tết.
早上客人不断来访,家里非常忙碌。【】Nhà cửa bộn rộn suốt buổi sáng vì khách đến đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong lòng xao động, không yên vì cảm xúc hoặc lo lắng.
心里激动不安,七上八下。
Trong lòng xao động, không yên vì cảm xúc hoặc lo lắng.
Ví dụ
每次想到明天,我的心都七上八下。【】Lòng tôi bộn rộn mỗi khi nghĩ về ngày mai.
考试前她心里七上八下,坐立不安。【】Cô ấy bộn rộn không yên trước buổi thi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộn rộn (Adjective)
Danh từ + bộn rộnĐộng từ + bộn rộn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
熙熙攘攘的街道 phố phường bộn rộn | 早上,街道上人来人往,十分热闹。 Vào buổi sáng, phố phường bộn rộn người qua lại. |
热闹的气氛 không khí bộn rộn | 整个上午,市场都十分热闹。 Khu chợ có không khí bộn rộn suốt cả buổi sáng. |
熙熙攘攘的集市 chợ búa bộn rộn | 从清晨到深夜,市场都十分热闹。 Chợ búa bộn rộn từ sáng sớm đến tối mịt. |
心神不宁 tâm trí bộn rộn | 那晚,我心神不宁,好几个小时都睡不着。 Đêm đến, tâm trí bộn rộn khiến tôi mãi không ngủ được. |
忙碌的节日期间 mùa lễ bộn rộn | 节日期间忙碌,商店整天都挤满了顾客。 Mùa lễ bộn rộn khiến cửa hàng lúc nào cũng đông khách. |