Anh - Việt
bọn ta
Danh từĐại từ
bọn ta (Danh từ)
bọn ta (Đại từ)
Nghĩa 01 · Đại từ chỉ nhóm người nói, nghĩa là chúng ta, thường dùng trong lời nói thân mật hoặc khẩu ngữ.
指说话者所在的这一伙人,相当于“我们”,口语用法。
Đại từ chỉ nhóm người nói, nghĩa là chúng ta, thường dùng trong lời nói thân mật hoặc khẩu ngữ.
Ví dụ
我们帮助附近的老人。【】Bọn ta giúp người già trong khu phố.
我们要为她办一个生日派对。【】Bọn ta sẽ tổ chức sinh nhật cho cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bọn ta (Pronoun)
Giới từ + bọn taTrạng từ + bọn taTừ đi kèm + bọn ta
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我们之间 giữa bọn ta | 这件事只在我们之间。 Chuyện này chỉ giữa bọn ta biết thôi. |
我们当中 trong bọn ta | 我们当中每个人都会做饭。 Trong bọn ta, ai cũng biết nấu ăn. |