Anh - Việt

Bản dịch của từ Bồn tắm trong tiếng Trung

bồn tắm

Danh từ

bồn tắm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bồn dài chứa nước để ngồi hoặc nằm tắm.

供人坐着或躺着洗澡的长形盛水容器。

Bồn dài chứa nước để ngồi hoặc nằm tắm.

Ví dụ
新浴室里有一个很大的浴缸。【】Phòng tắm mới có một bồn tắm rất rộng.
小女孩喜欢在浴缸里玩玩具。【】Con bé thích chơi đồ chơi trong bồn tắm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bồn tắm (Noun)

bồn tắm + Tính từbồn tắm + Từ đi kèmĐộng từ + bồn tắm
Kết hợp từ của bồn tắm
Collocation
Ví dụ

大浴缸

bồn tắm lớn

这家酒店有一个大浴缸。

Khách sạn này có một bồn tắm lớn.

Video ngữ cảnh