Anh - Việt

Bản dịch của từ Bộn trong tiếng Trung

bộn

Tính từ

bộn (Tính từ)

Nghĩa 01 · nhiều và ngổn ngang

杂乱

nhiều và ngổn ngang

Ví dụ
社区会议后,桌上文件繁多而散乱。【】Sau họp tổ dân phố, giấy tờ bộn trên bàn.
林不让传单散乱在学校门口。【】Linh không để tờ rơi bộn ngoài cổng trường.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · nhiều, khá nhiều

很多

nhiều, khá nhiều

Ví dụ
今年,众多居民参加了社区活动。【】Năm nay, bộn người tham gia hoạt động cộng đồng.
这个项目没有得到可观的公众支持。【】Dự án không nhận được bộn sự ủng hộ từ dân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh