Anh - Việt

Bản dịch của từ Bớn trong tiếng Trung

bớn

Danh từ

bớn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ vật bỏ đi, không còn giá trị, thường gọi là rác rưởi.

被丢弃、没有价值的东西。

Đồ vật bỏ đi, không còn giá trị, thường gọi là rác rưởi.

Ví dụ
别把垃圾扔在院子里,帮妈妈收拾一下。【】Đừng vứt bớn ra sân nữa, dọn đi giúp mẹ.
这些废品在墙角放了很久了。【】Cái bớn này để trong góc nhà đã lâu rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh