Anh - Việt
bon
Tính từ
bon (Tính từ)
Nghĩa 01 · (Xe cộ, máy móc) chạy êm, trơn tru và không bị giật hay vướng.
(车辆、机器)运行平稳顺畅。
(Xe cộ, máy móc) chạy êm, trơn tru và không bị giật hay vướng.
Ví dụ
这辆摩托车在平路上跑得很平稳。【】Chiếc xe máy này chạy rất bon trên đường bằng.
修好以后,这辆车开起来顺畅多了。【】Sau khi sửa máy, xe chạy bon hơn nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bon (Adjective)
bon + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
发动机运转顺畅 động cơ chạy bon | 换油后,发动机运转顺畅。 Động cơ chạy bon sau khi được thay dầu. |
车辆行驶顺畅 xe chạy bon | 修好后,车辆行驶顺畅多了。 Sau khi sửa, xe chạy bon hơn hẳn. |
摩托车行驶顺畅 xe máy chạy bon | 这辆摩托车用了很多年,仍然行驶顺畅。 Chiếc xe máy này chạy bon dù đã dùng nhiều năm. |
水泵运转顺畅 máy bơm chạy bon | 水泵运转顺畅,所以水流很稳定。 Máy bơm chạy bon nên nước lên rất đều. |