Anh - Việt

Bản dịch của từ Bôn trình trong tiếng Trung

bôn trình

Động từ

bôn trình (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi nhanh và gấp gáp để kịp đến nơi, cách nói văn chương ít dùng.

赶路,急忙前往。

Đi nhanh và gấp gáp để kịp đến nơi, cách nói văn chương ít dùng.

Ví dụ
他赶紧回乡,以便赶上忌日仪式。【】Ông ấy bôn trình về quê để kịp dự đám giỗ.
人群连夜赶路,以便赶上发车的火车。【】Đoàn người bôn trình suốt đêm để kịp giờ tàu chạy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bôn trình (Verb)

bôn trình + Trạng từbôn trình + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bôn trình
Collocation
Ví dụ

日夜兼程

bôn trình ngày đêm

队伍日夜兼程,以便准时出发。

Đoàn người bôn trình ngày đêm để kịp giờ khởi hành.

Video ngữ cảnh