Anh - Việt

Bản dịch của từ Bổng bểnh trong tiếng Trung

bổng bểnh

Tính từ

bổng bểnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trên cao, chênh vênh và không vững.

悬在高处,摇晃而不稳。

Ở trên cao, chênh vênh và không vững.

Ví dụ
男孩摇摇晃晃地坐在树枝上。【】Cậu bé ngồi bổng bểnh trên cành cây.
屋顶高高地架在木柱上,看起来不太稳。【】Mái nhà bổng bểnh trên những cột gỗ cao.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bổng bểnh (Adjective)

bổng bểnh + Danh từĐộng từ + bổng bểnh
Kết hợp từ của bổng bểnh
Collocation
Ví dụ

坐落在陡峭山坡上的房子

căn nhà bổng bểnh trên sườn đồi

他们住在一栋坐落在陡峭山坡上的房子里。

Họ sống trong một căn nhà bổng bểnh trên sườn đồi.

Video ngữ cảnh