Anh - Việt

Bản dịch của từ Bống bếnh trong tiếng Trung

bống bếnh

Tính từ

bống bếnh (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không vững, dễ nghiêng ngả hoặc lắc lư.

不稳,容易摇晃或倾斜。

Không vững, dễ nghiêng ngả hoặc lắc lư.

Ví dụ
这张桌子摇晃,我不敢把杯子放上去。【】Cái bàn bống bếnh nên tôi không dám đặt cốc lên.
这把椅子不稳,因为有一条腿比较短。【】Chiếc ghế bống bếnh vì một chân bị ngắn hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bống bếnh (Adjective)

Danh từ + bống bếnhĐộng từ + bống bếnh
Kết hợp từ của bống bếnh
Collocation
Ví dụ

摇晃的桌子

cái bàn bống bếnh

这张桌子摇晃不稳,所以我不敢把电脑放在上面。

Cái bàn bống bếnh nên tôi không dám đặt máy tính lên đó.

摇晃的椅子

cái ghế bống bếnh

别坐那把摇晃的椅子。

Đừng ngồi lên cái ghế bống bếnh đó.

Video ngữ cảnh