Anh - Việt

Bản dịch của từ Bông bụt trong tiếng Trung

bông bụt

Danh từ

bông bụt (Danh từ)

Nghĩa 01 · râm bụt

木槿花

râm bụt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa