Anh - Việt
bóng cây
Danh từ
bóng cây (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng bóng mát do cây che, nơi mát mẻ và dễ chịu để nghỉ ngơi.
树木遮蔽形成的阴凉处。
Vùng bóng mát do cây che, nơi mát mẻ và dễ chịu để nghỉ ngơi.
Ví dụ
我们坐在树荫下聊天,非常惬意。【】Chúng tôi ngồi trò chuyện dưới bóng cây rất thoải mái.
炎热的午后,全家在树荫下休息。【】Buổi trưa nóng, cả nhà nghỉ ngơi dưới bóng cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng cây (Noun)
Giới từ + bóng câybóng cây + Tính từbóng cây + Động từĐộng từ + bóng cây
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在树荫下 dưới bóng cây | 孩子们在学校门前的树荫下玩耍。 Đàn trẻ chơi đùa dưới bóng cây trước sân trường. |