Anh - Việt
bọng đái
Danh từ
bọng đái (Danh từ)
Nghĩa 01 · bọng nước đái
膀胱
bọng nước đái
Ví dụ
Bác sĩ nói bọng đái của Lan đang khỏe mạnh.【】Bác sĩ nói bọng đái của Lan khỏe mạnh.
Minh không biết bọng đái lưu trữ nước tiểu.【】Minh không biết bọng đái chứa nước tiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa