Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng dáng trong tiếng Trung

bóng dáng

Danh từ

bóng dáng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình dáng mờ, không rõ nét của người hoặc vật thoáng thấy từ xa.

模糊不清的人或物的身影。

Hình dáng mờ, không rõ nét của người hoặc vật thoáng thấy từ xa.

Ví dụ
我瞥见树下站着一个人影。【】Tôi thoáng thấy bóng dáng ai đó đứng dưới gốc cây.
远远望去,那辆车的身影已消失在山坡后。【】Từ xa, bóng dáng chiếc xe đã khuất sau con dốc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dấu vết hoặc chút dấu hiệu còn lại cho thấy sự có mặt của ai hay cái gì.

残留的痕迹或迹象。

Dấu vết hoặc chút dấu hiệu còn lại cho thấy sự có mặt của ai hay cái gì.

Ví dụ
整个早上,屋里都看不到妈妈的踪影。【】Cả buổi sáng, trong nhà không còn bóng dáng của mẹ.
在这幅画里,我仍能看到童年的影子。【】Trong bức tranh, tôi vẫn thấy bóng dáng tuổi thơ của mình.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bóng dáng (Noun)

Từ đi kèm + bóng dángbóng dáng + Danh từbóng dáng + Tính từĐộng từ + bóng dáng
Kết hợp từ của bóng dáng
Collocation
Ví dụ

不见踪影

không còn bóng dáng

洪水过后,旧村庄已不见踪影。

Sau trận lũ, không còn bóng dáng ngôi làng cũ.

Video ngữ cảnh