Anh - Việt
bóng đèn
Danh từ
bóng đèn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ phát sáng bằng điện, thường có vỏ bằng thủy tinh.
通电后发光的玻璃器具。
Dụng cụ phát sáng bằng điện, thường có vỏ bằng thủy tinh.
Ví dụ
客厅里的灯泡已经坏了。【】Bóng đèn trong phòng khách đã cháy rồi.
他换了厨房里的新灯泡。【】Anh ấy thay bóng đèn mới ở nhà bếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng đèn (Noun)
bóng đèn + Tính từbóng đèn + Từ đi kèmbóng đèn + Động từĐộng từ + bóng đèn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
节能灯泡 bóng đèn tiết kiệm điện | 我家使用节能灯泡。 Gia đình tôi dùng bóng đèn tiết kiệm điện. |