Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng điện tử trong tiếng Trung

bóng điện tử

Danh từ

bóng điện tử (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem đèn điện tử

观看电子灯光

xem đèn điện tử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh