Anh - Việt

Bản dịch của từ Bông đùa trong tiếng Trung

bông đùa

Động từ

bông đùa (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói hoặc làm điều vui để trêu chọc, không có ý nghiêm túc.

用轻松的话逗人玩,并非认真。

Nói hoặc làm điều vui để trêu chọc, không có ý nghiêm túc.

Ví dụ
他只是开玩笑,别生气。【】Anh ấy chỉ bông đùa thôi, đừng giận nhé.
不要拿别人的外貌开玩笑。【】Đừng bông đùa về ngoại hình của người khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bông đùa (Verb)

Trạng từ + bông đùabông đùa + Giới từbông đùa + Trạng từbông đùa … Từ đi kèm
Kết hợp từ của bông đùa
Collocation
Ví dụ

经常开玩笑

thường bông đùa

他经常开玩笑,让大家放松一点。

Anh ấy thường bông đùa để mọi người bớt căng thẳng.

Video ngữ cảnh