Anh - Việt

Bản dịch của từ Bỗng dưng trong tiếng Trung

bỗng dưng

Trạng từ

bỗng dưng (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Diễn tả việc xảy ra đột ngột, bất ngờ, không báo trước.

事情突然发生,出乎意料。

Diễn tả việc xảy ra đột ngột, bất ngờ, không báo trước.

Ví dụ
我正在去学校的路上,天突然下起了大雨。【】Trời bỗng dưng đổ mưa lớn khi tôi đang đi học.
通话正进行时,我的手机忽然关机了。【】Bỗng dưng điện thoại tôi tắt nguồn giữa cuộc gọi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn tả việc xảy ra mà không có lý do rõ ràng, không ai hiểu vì sao.

没有明显的原因,无缘无故。

Diễn tả việc xảy ra mà không có lý do rõ ràng, không ai hiểu vì sao.

Ví dụ
他整晚都莫名其妙地不说话。【】Bỗng dưng anh ấy im lặng cả buổi tối, chẳng ai hiểu vì sao.
她无缘无故地自己笑了起来。【】Bỗng dưng cô ấy cười một mình, chẳng rõ vì sao.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bỗng dưng (Adverb)

bỗng dưng + Động từ
Kết hợp từ của bỗng dưng
Collocation
Ví dụ

突然停电

bỗng dưng mất điện

我们正在看电影,突然停电了。

Đang xem phim thì bỗng dưng mất điện.

突然改变主意

bỗng dưng đổi ý

他突然改变了主意,不去了。

Anh ấy bỗng dưng đổi ý và không đi nữa.

无故感到难过

bỗng dưng cảm thấy buồn

不知为何,我突然感到难过。

Không hiểu vì sao, tôi bỗng dưng cảm thấy buồn.

凭空出现

bỗng dưng xuất hiện

一只猫突然出现在房子门口。

Một con mèo bỗng dưng xuất hiện trước cửa nhà.

突然变化

bỗng dưng thay đổi

天气突然变了。

Thời tiết bỗng dưng thay đổi.

Video ngữ cảnh