Anh - Việt
bóng dương
Danh từ
bóng dương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ánh nắng của mặt trời, thường dùng trong văn chương hoặc lời lẽ trang trọng.
阳光,日光,多用于书面语。
Ánh nắng của mặt trời, thường dùng trong văn chương hoặc lời lẽ trang trọng.
Ví dụ
今天公园里的阳光真暖和。【】Hôm nay bóng dương trong công viên thật ấm áp.
阳光透过窗户照进来,房间一下子亮了起来。【】Căn phòng sáng hẳn lên khi bóng dương chiếu qua cửa sổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng dương (Noun)
bóng dương + Tính từĐộng từ + bóng dương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烈日 bóng dương chói chang | 烈日炎炎,整片田野仿佛着了火。 Bóng dương chói chang khiến cả cánh đồng như bốc lửa. |
避开烈日 tránh bóng dương gay gắt | 中午最好避开炎热的烈日,以免中暑。 Buổi trưa nên tránh bóng dương gay gắt để không bị say nắng. |