Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng gió trong tiếng Trung

bóng gió

Tính từ

bóng gió (Tính từ)

Nghĩa 01 · [lối nói năng] dùng hình ảnh xa xôi để ngụ ý, chứ không chỉ thẳng ra

隐晦的

[lối nói năng] dùng hình ảnh xa xôi để ngụ ý, chứ không chỉ thẳng ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · vu vơ, thiếu căn cứ

毫无根据

vu vơ, thiếu căn cứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh