Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng gương trong tiếng Trung

bóng gương

Danh từ

bóng gương (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình người trong gương

镜中的人影

hình người trong gương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh