Anh - Việt
bỗng không
Trạng từ
bỗng không (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Bỗng nhiên, không có lý do gì.
突然,没有任何原因。
Bỗng nhiên, không có lý do gì.
Ví dụ
他正说着话,突然就不说了。【】Anh ấy đang nói chuyện bỗng không nói gì nữa.
电话无缘无故不响了,我不知道为什么。【】Điện thoại bỗng không đổ chuông nữa, tôi chẳng hiểu vì sao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bỗng không (Adverb)
Từ đi kèm + bỗng khôngĐộng từ + bỗng không
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消失得无影无踪 bỗng không thấy đâu | 猫在晚饭后消失得无影无踪。 Con mèo bỗng không thấy đâu sau bữa tối. |