Anh - Việt
bóng lộn
Tính từ
bóng lộn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề mặt rất sáng, bóng đến mức soi được như gương.
表面非常光亮,能照出人影。
Có bề mặt rất sáng, bóng đến mức soi được như gương.
Ví dụ
新车洗干净后看起来闪闪发亮。【】Chiếc xe mới được rửa sạch và trông bóng lộn.
客人到来前,地板被擦得光可鉴人。【】Sàn nhà được lau bóng lộn trước khi khách đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng lộn (Adjective)
Danh từ + bóng lộnbóng lộn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
锃亮的地板 sàn nhà bóng lộn | 地板仔细擦过后锃亮。 Sàn nhà bóng lộn sau khi được lau kỹ. |
光亮的苹果 quả táo bóng lộn | 货架上那个光亮的苹果看起来很诱人。 Quả táo bóng lộn trông rất hấp dẫn trên kệ hàng. |
光亮的汽车 chiếc xe bóng lộn | 那辆光亮的汽车让所有人都回头看。 Chiếc xe bóng lộn khiến ai cũng phải ngoái nhìn. |
亮光漆 lớp sơn bóng lộn | 亮光漆让门更容易擦拭。 Lớp sơn bóng lộn giúp cánh cửa dễ lau chùi hơn. |
油亮的头发 mái tóc bóng lộn | 她的头发因为经常护理而油亮有光泽。 Cô ấy có mái tóc bóng lộn nhờ dùng dầu gội đều đặn. |