Anh - Việt

Bản dịch của từ Bông lông trong tiếng Trung

bông lông

Tính từ

bông lông (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có mục đích, sống lang thang hoặc nhàn rỗi, không làm việc gì nên hồn.

没有目的,闲逛度日,不务正业。

Không có mục đích, sống lang thang hoặc nhàn rỗi, không làm việc gì nên hồn.

Ví dụ
他是一个漫无目的、没有固定工作的人。【】Anh ấy là người bông lông, không có việc làm ổn định.
别再游手好闲了,去找点事做吧。【】Đừng bông lông nữa, hãy tìm việc gì đó để làm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bông lông (Adjective)

Danh từ + bông lôngĐộng từ + bông lông
Kết hợp từ của bông lông
Collocation
Ví dụ

在街上闲逛

bông lông ngoài đường

放学后,几个男孩在街上闲逛。

Mấy thằng bé bông lông ngoài đường sau giờ học.

漫无目的的漂泊

cuộc sống bông lông

他厌倦了漫无目的的漂泊,决定重返校园。

Anh ta chán cuộc sống bông lông và quyết định đi học lại.

Video ngữ cảnh