Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng mát trong tiếng Trung

bóng mát

Danh từ

bóng mát (Danh từ)

Nghĩa 01 · chỗ râm mát, không bị nắng chiếu

阴凉处

chỗ râm mát, không bị nắng chiếu

Ví dụ
公园里有很多阴凉处供人休息。【】Công viên có nhiều bóng mát cho người nghỉ.
你不喜欢在树下阴凉处吗?【】Bạn không thích ngồi dưới bóng mát cây sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh