Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng mây trong tiếng Trung

bóng mây

Danh từTính từ

bóng mây (Danh từ)

Nghĩa 01 · phần đất dịu mát nhờ có mây che

因云遮蔽而凉爽的地方

phần đất dịu mát nhờ có mây che

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

bóng mây (Tính từ)

Nghĩa 01 · mưa thưa hạt và mau tạnh

细雨

mưa thưa hạt và mau tạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh